Apprenticeship | Nghĩa của từ apprenticeship trong tiếng Anh

/əˈprɛntəsˌʃɪp/

  • Danh Từ
  • sự học việc, sư học nghề; thời gian học việc, thời gian học nghề
    1. to serve one's apprenticeship: học việc, học nghề, qua thời gian học nghề
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất