Tepee | Nghĩa của từ tepee trong tiếng Anh

/ˈtiːpi/

  • Danh Từ
  • lều vải (của người da đỏ)

Những từ liên quan với TEPEE

pavilion, shed, chalet, shelter, bungalow, cot, lodge, hovel, cottage, shack, canvas, cabin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất