Nghĩa của cụm từ that is a stroke of luck trong tiếng Anh
- That is a stroke of luck.
- Vận may gõ cửa.
- That is a stroke of luck.
- Vận may gõ cửa.
- Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
- I hope you enjoy the party.
- Chúng trông thật hấp dẫn.
- This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
- Good Luck
- Chúc may mắn
- Out of luck
- Không may
- As luck would have it.
- May là có nó.
Những từ liên quan với THAT IS A STROKE OF LUCK
of