that looks great

  • That looks great
  • Cái đó trông tuyệt
  • Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
  • I hope you enjoy the party.
  • Chúng trông thật hấp dẫn.
  • This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
  • That looks old
  • Cái đó trông cũ
  • That sounds great.
  • Nghe có vẻ tuyệt đấy.
  • Well, that was a great meal.
  • Chà, thật là một bữa ăn tuyệt vời.
  • It’s looks like rain
  • Trời giống như là sắp mưa vậy.

Những từ liên quan với THAT LOOKS GREAT