Nghĩa của cụm từ thats a bunch of lies trong tiếng Anh
- That's a bunch of lies!
- Toàn là lời bịp bợm!
- That's a bunch of lies!
- Toàn là lời bịp bợm!
- That's a pack of lies.
- Hoàn toàn bịa đặt.
- Thanks a bunch.
- Cảm ơn nhiều nhé.
- Thanks a bunch!
- Cảm ơn nhiều!
Những từ liên quan với THATS A BUNCH OF LIES