Nghĩa của cụm từ thats a bunch of lies trong tiếng Anh

  • That's a bunch of lies!
  • Toàn là lời bịp bợm!
  • That's a bunch of lies!
  • Toàn là lời bịp bợm!
  • That's a pack of lies.
  • Hoàn toàn bịa đặt.
  • Thanks a bunch.
  • Cảm ơn nhiều nhé.
  • Thanks a bunch!
  • Cảm ơn nhiều!
bunch, a, of

Những từ liên quan với THATS A BUNCH OF LIES

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất