Nghĩa của cụm từ thats wrong trong tiếng Anh

  • That's wrong
  • Sai rồi
  • Sorry, I think I have the wrong number
  • Xin lỗi, tôi nghĩ tôi gọi nhầm số
  • That's wrong
  • Sai rồi
  • What's wrong?
  • Có gì không ổn?
  • Don’t get me wrong.
  • Đừng hiểu lầm ý tôi.

Những từ liên quan với THATS WRONG

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất