Thermal | Nghĩa của từ thermal trong tiếng Anh

/ˈθɚməl/

  • Tính từ
  • nhiệt, nóng
    1. thermal spring: suối nước nóng

Những từ liên quan với THERMAL

roasting, snug, sizzling, lukewarm, heated, melting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất