Nghĩa của cụm từ this does not suit me trong tiếng Anh

  • This does not suit me.
  • Cái này không vừa với tôi.
  • This does not suit me.
  • Cái này không vừa với tôi.
  • Are you looking for a course to suit you?
  • Bạn đang tìm lớp phù hợp à?
  • Does anyone here speak English?
  • Có ai ở đây nói tiếng Anh không?
  • Does he like the school?
  • Anh ta có thích trường đó không?
  • Does it often snow in the winter in Massachusetts?
  • Trời có thường mưa tuyết vào mùa đông ở Massachusetts không?
  • Does this road go to New York?
  • Con đường này có tới New York không?
  • He always does that for me
  • Anh ta luôn làm việc ấy cho tôi
  • How does it taste?
  • Nó có vị ra sao?
  • How long does it take by car?
  • Đi bằng xe mất bao lâu?
  • How long does it take to get to Georgia?
  • Tới Georgia mất bao lâu?
  • How much does it cost per day?
  • Giá bao nhiêu một ngày?
  • How much does this cost?
  • Nó giá bao nhiêu?
  • Someone does that for me
  • Có người làm điều đó cho tôi
  • What does he do for work?
  • Anh ta làm nghề gì?
  • What does this mean?
  • Cái này có nghĩa gì?
  • What does this say?
  • Cái này nói gì?
  • What does this word mean?
  • Chữ này nghĩa là gì?
  • What does your father do for work?
  • Bố bạn làm nghề gì?
  • What time does it start?
  • Mấy giờ nó bắt đầu?
  • What time does the movie start?
  • Mấy giờ phim bắt đầu?

Những từ liên quan với THIS DOES NOT SUIT ME

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất