Nghĩa của cụm từ this is my mother trong tiếng Anh

  • This is my mother
  • Đây là mẹ tôi
  • This is my mother
  • Đây là mẹ tôi
  • When was the last time you talked to your mother?
  • Bạn nói chuyện với mẹ bạn lần cuối khi nào?
  • You’re just like your mother
  • Bạn giống mẹ bạn quá.
  • I’m the picture of my mother
  • Tôi giống mẹ tôi như tạc vậy.
  • My mother is an engineer.
  • Mẹ tôi là một kỹ sư.
  • My mother is a teacher.
  • Mẹ tôi là giáo viên.
  • Today is Mother’s Day.
  • Hôm nay là ngày của Mẹ.

Những từ liên quan với THIS IS MY MOTHER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất