Timeworn | Nghĩa của từ timeworn trong tiếng Anh

/ˈtaɪmˌwoɚn/

Những từ liên quan với TIMEWORN

ancient, aged, hoary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất