Nghĩa của cụm từ tom is finding a job trong tiếng Anh
- Tom is finding a job
- Tom đang tìm việc làm
- Tom is finding a job
- Tom đang tìm việc làm
- I’ve been trying, but I don’t think I’m up to this job.
- Tôi vẫn luôn cố gắng nhưng tôi không nghĩ mình đủ khả năng làm công việc này.
- Good job!
- Làm tốt lắm!
- How long did you do this job?
- Anh làm nghề đó bao lâu?
Những từ liên quan với TOM IS FINDING A JOB