Toothed | Nghĩa của từ toothed trong tiếng Anh

/ˈtuːθt/

  • Tính từ
  • có răng; khía răng cưa
    1. toothed wheel: bánh răng

Những từ liên quan với TOOTHED

chew, cleft, eat, barbed, snap, rough, rugged, cut, chomp, serrated, pointed, broken, craggy, gnaw, ridged
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất