Topcoat | Nghĩa của từ topcoat trong tiếng Anh

/ˈtɑːpˌkoʊt/

Những từ liên quan với TOPCOAT

wrap, stain, cloak, parka, lacquer, raincoat, jacket, raglan, overcoat, frock, glaze, coating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất