Trance | Nghĩa của từ trance trong tiếng Anh

/ˈtræns/

  • Danh Từ
  • trạng thái hôn mê
    1. to fall into a trance: lầm vào trạng thái hôn mê
  • (tôn giáo) sự nhập định, sự xuất thần
  • Động từ
  • (thơ ca) làm cho mê, làm cho mê hồn, làm cho say đắm
    1. this picture trances me: bức tranh này làm cho tôi say mê

Những từ liên quan với TRANCE

muse, coma, reverie, glaze, daze, rapture, abstraction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất