Troglodyte | Nghĩa của từ troglodyte trong tiếng Anh

/ˈtrɑːgləˌdaɪt/

  • Danh Từ
  • người ở hang
  • thú ở hang
  • người sống ẩn dật; ẩn sĩ
  • (động vật học) con tinh tinh, con simpanzê

Những từ liên quan với TROGLODYTE

lout, nun, clod, loner, hermit, boor, ruffian, rascal, monk, ascetic, hooligan, solitaire, anchorite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất