Troublemaker | Nghĩa của từ troublemaker trong tiếng Anh

/ˈtrʌbəlˌmeɪkɚ/

  • Danh Từ
  • kẻ gây rối loạn kẻ phá rối

Những từ liên quan với TROUBLEMAKER

punk, agitator, gremlin, phony, nuisance, hellion, firebrand
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất