Tutelage | Nghĩa của từ tutelage trong tiếng Anh

/ˈtuːtəlɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự giám hộ
  • thời gian (chịu sự) giám hộ (trẻ vị thành niên)
  • sự dạy dỗ

Những từ liên quan với TUTELAGE

protection, instruction, care, education, preparation, custody, apprenticeship
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất