Twister | Nghĩa của từ twister trong tiếng Anh

/ˈtwɪstɚ/

  • Danh Từ
  • người xe dây, người bện thừng; máy bện sợi, máy xe sợi
  • que (để) xe (sợi)
  • (thể dục,thể thao) quả bóng xoáy
  • nhiệm vụ khó khăn; vấn đề hắc búa
    1. that's a twister for him: điều đó thật hắc búa đối với nó
  • (thông tục) người quanh co, người gian trá, kẻ lừa bịp
  • phía đùi kẹp vào mình ngựa
  • cơn gió giật, cơn gió xoáy

Những từ liên quan với TWISTER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất