Whirlwind | Nghĩa của từ whirlwind trong tiếng Anh

/ˈwɚrəlˌwɪnd/

  • Danh Từ
  • cn gió cuốn, gió lốn
  • sow the wind and reap the whirlwind
    1. (xem) sow

Những từ liên quan với WHIRLWIND

hasty, hurricane, rash, lightning, rapid, impetuous, impulsive, speedy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất