Undoubted | Nghĩa của từ undoubted trong tiếng Anh

/ˌʌnˈdaʊtəd/

  • Tính từ
  • không nghi ngờ được, chắc chắn

Những từ liên quan với UNDOUBTED

certain, assured, indisputable, obvious, indubitable, positive, authentic, irrefutable, doubtless
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất