Unshaven | Nghĩa của từ unshaven trong tiếng Anh

/ˌʌnˈʃeɪvən/

  • Tính từ
  • không cạo (râu)

Những từ liên quan với UNSHAVEN

rugged, disheveled, nappy, broken, coarse, rocky, choppy, jagged, bumpy, harsh, furry, ridged
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất