Unthinkable | Nghĩa của từ unthinkable trong tiếng Anh
/ˌʌnˈθɪŋkəbəl/
- Tính từ
- không thể nghĩ ra được; không thể tưởng tượng được
- (thông tục) không thể có
Những từ liên quan với UNTHINKABLE
unlikely, exceptional, rare, extraordinary, insupportable, impossible, singular, preposterous, illogical, outlandish, inconceivable, improbable, absurd, implausible