Vanilla | Nghĩa của từ vanilla trong tiếng Anh

/vəˈnɪlə/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây vani
  • quả vani
  • vani
    1. vanilla ice: kem vani

Những từ liên quan với VANILLA

humble, clean, rustic, austere, elementary, folksy, homely
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất