Vindictive | Nghĩa của từ vindictive trong tiếng Anh

/vɪnˈdɪktɪv/

  • Tính từ
  • hay báo thù, thù oán
    1. a vindictive person: một người hay thù oán
  • có tính chất trả thù, báo thù
    1. a vindictive punishment: một sự trừng phạt trả thù

Những từ liên quan với VINDICTIVE

ruthless, grim, malignant, grudging, relentless, malicious, resentful, merciless, spiteful, implacable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất