Vituperation | Nghĩa của từ vituperation trong tiếng Anh

/vaɪˌtuːpəˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự chửi rủa, sự bỉ báng

Những từ liên quan với VITUPERATION

criticism, blame, obloquy, reprimand, defamation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất