Obloquy | Nghĩa của từ obloquy trong tiếng Anh

/ˈɑːbləkwi/

  • Danh Từ
  • lời lăng nhục, lời nói xấu
  • tình trạng bị nói xấu; sự mang tai mang tiếng (vì bị nói xấu)

Những từ liên quan với OBLOQUY

criticism, abuse, invective, insult, defamation, ignominy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất