Defamation | Nghĩa của từ defamation trong tiếng Anh

/ˌdɛfəˈmeɪʃən/

  • Danh Từ
  • lời nói xấu, lời phỉ báng, lời nói làm mất danh dự
  • sự nói xấu, sự phỉ báng

Những từ liên quan với DEFAMATION

slam, mud, smear, knock, obloquy, hit, calumny, dump, slime, depreciation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất