Waggle | Nghĩa của từ waggle trong tiếng Anh

/ˈwægəl/

  • Danh Từ
  • (thân mật) sự lắc, sự lúc lắc, sự vẫy, sự ve vẩy ((cũng) wag)
    1. with a waggle of the head: lắc đầu
    2. with a waggle of its tail: vẫy đuôi
  • Động từ
  • (thân mật) (như) wag

Những từ liên quan với WAGGLE

quiver, bobble, jiggle, flutter, jerk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất