Warrior | Nghĩa của từ warrior trong tiếng Anh

/ˈworijɚ/

  • Danh Từ
  • quân nhân, chiến sĩ; (thơ ca) chính phủ
    1. the Unknown Warrior: chiến sĩ vô danh

Những từ liên quan với WARRIOR

combatant, conscript, champion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất