Waterlogged | Nghĩa của từ waterlogged trong tiếng Anh

/ˈwɑːtɚˌlɑːgd/

  • Tính từ
  • nặng vì đẫy nước (gỗ)
  • úng nước, ngập nước (đất)
  • (hàng hải) đầy nước
    1. a waterlogged ship: một chiếc tàu đầy nước

Những từ liên quan với WATERLOGGED

soggy, sodden, sopping, soaking, soppy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất