Wham | Nghĩa của từ wham trong tiếng Anh

/ˈwæm/

  • Danh Từ
  • tiếng động của một cú đánh mạnh, bất ngờ
  • interj
  • ầm, rầm (diễn tả sự đụng mạnh, bất ngờ)
  • Động từ
  • đánh mạnh ai/cái gì
  • di chuyển (cái gì) nhanh, di chuyển mạnh, di chuyển ầm ự

Những từ liên quan với WHAM

knock, smash, crash, blow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất