Wife | Nghĩa của từ wife trong tiếng Anh

/ˈwaɪf/

  • Danh Từ
  • vợ
    1. to take to wife: (từ cổ,nghĩa cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà; bà già

Những từ liên quan với WIFE

helpmate, mate, roommate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất