Mate | Nghĩa của từ mate trong tiếng Anh

/ˈmeɪt/

  • Danh Từ
  • (đánh cờ) nước chiếu tướng
  • Động từ
  • (đánh cờ) chiếu tướng cho bí
  • Danh Từ
  • bạn, bạn nghề
  • con đực, con cái (trong đôi chim...); vợ, chồng; bạn đời
  • người phụ việc, người giúp việc, người trợ lực
  • (hàng hải) phó thuyền trưởng (thuyền buôn)
  • Động từ
  • kết bạn với, kết đôi với; lấy nhau
  • phủ chim, gà
  • sống cùng, chơi cùng, đi cùng, ở cùng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất