Wiry | Nghĩa của từ wiry trong tiếng Anh
/ˈwajɚri/
- Tính từ
- cứng (tóc)
- lanh lnh, sang sng (tiếng nói)
- (y học) hình chỉ, chỉ (mạch)
- dẻo bền
- dẻo dai, gầy nhưng đanh người
- a wiry person: người dẻo dai
/ˈwajɚri/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày