Wiry | Nghĩa của từ wiry trong tiếng Anh

/ˈwajɚri/

  • Tính từ
  • cứng (tóc)
  • lanh lnh, sang sng (tiếng nói)
  • (y học) hình chỉ, chỉ (mạch)
  • dẻo bền
  • dẻo dai, gầy nhưng đanh người
    1. a wiry person: người dẻo dai

Những từ liên quan với WIRY

agile, stringy, limber, muscular, fibrous, sinewy, ropy, lean, strapping
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất