Agile | Nghĩa của từ agile trong tiếng Anh

/ˈæʤəl/

  • Tính từ
  • nhanh nhẹn, nhanh nhẩu, lẹ làng, lanh lợi

Những từ liên quan với AGILE

quick, active, sharp, alert, buoyant, limber, brisk, rapid, lithe, sprightly, dexterous, lively, clever, acute, frisky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất