Woozy | Nghĩa của từ woozy trong tiếng Anh

/ˈwuːzi/

  • Tính từ
  • cảm thấy chóng mặt, cảm thấy buồn nôn như sau khi uống rượu quá nhiều
  • tinh thần lẫn lộn, mụ người

Những từ liên quan với WOOZY

dazed, punchy, befuddled, hazy, giddy, dumbfounded, queasy, groggy, shaky, puzzled, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất