Woozy | Nghĩa của từ woozy trong tiếng Anh
/ˈwuːzi/
- Tính từ
- cảm thấy chóng mặt, cảm thấy buồn nôn như sau khi uống rượu quá nhiều
- tinh thần lẫn lộn, mụ người
Những từ liên quan với WOOZY
dazed,
punchy,
befuddled,
hazy,
giddy,
dumbfounded,
queasy,
groggy,
shaky,
puzzled,
confused