Giddy | Nghĩa của từ giddy trong tiếng Anh
/ˈgɪdi/
- Tính từ
- chóng mặt, choáng váng, lảo đảo
- to feel giddy: cảm thấy chóng mặt
- làm chóng mặt, làm choáng váng
- a giddy height: độ cao làm chóng mặt
- a giddy success: một thắng lợi làm chóng mặt
- nhẹ dạ, phù phiếm
- a giddy young girl: cô gái trẻ phù phiếm nhẹ dạ
- to play the giddy goat: làm những chuyện phù phiếm tầm phào; chơi nhảm mất thời giờ; lông bông
- Động từ
- làm chóng mặt, làm choáng váng
- chóng mặt, choáng váng
Những từ liên quan với GIDDY
heedless, gaga, capricious, frivolous, inconstant, flighty, irresponsible, irresolute, fickle, brainless, skittish, changeable