Flighty | Nghĩa của từ flighty trong tiếng Anh
/ˈflaɪti/
- Tính từ
- hay thay đổi, đồng bóng
- a flighty character: tính nết hay thay đổi
- bông lông, phù phiếm
- gàn, dở hơi
Những từ liên quan với FLIGHTY
dizzy, capricious, frivolous, giddy, mercurial, inconstant, impetuous, impulsive, harebrained, lively, changeable