Flighty | Nghĩa của từ flighty trong tiếng Anh

/ˈflaɪti/

  • Tính từ
  • hay thay đổi, đồng bóng
    1. a flighty character: tính nết hay thay đổi
  • bông lông, phù phiếm
  • gàn, dở hơi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất