Wry | Nghĩa của từ wry trong tiếng Anh

/ˈraɪ/

  • Tính từ
  • méo mó, nhăn nhó
    1. to pull a wry face: nhăn mặt
  • (nghĩa bóng) gượng
    1. a wry smile: cái cười gượng

Những từ liên quan với WRY

dry, askew, crooked, sardonic, droll, awry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất