Zephyr | Nghĩa của từ zephyr trong tiếng Anh

/ˈzɛfɚ/

  • Danh Từ
  • gió tây
  • (thơ ca) gió mát, gió hiu hiu, gió nhẹ
  • vải xêfia (một thứ vải mỏng nhẹ)
  • (thể dục,thể thao) áo thể thao, áo vận động viên (loại mỏng)

Những từ liên quan với ZEPHYR

air, smell, breeze, breath, draft, sigh, blast, flurry, current, blow, flutter, gust, gale, cyclone, puff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất