Archipelago | Mean of archipelago in English Dictionary

/ˌɑɚkəˈpɛləˌgoʊ/

  • Noun
  • a group of islands

Những từ liên quan với ARCHIPELAGO

cay, islet, retreat, refuge, bar, reef, haven, peninsula, atoll
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất