Islet | Mean of islet in English Dictionary

/ˈaɪlət/

  • Noun
  • a small island

Những từ liên quan với ISLET

cay, archipelago, retreat, refuge, bar, reef, haven, peninsula, atoll
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất