Espresso | Mean of espresso in English Dictionary

/ɛˈsprɛsoʊ/

  • Noun
  • strong coffee that is made by forcing steam through finely ground roasted coffee beans
    1. a cup of espresso
    2. Two espressos [=cups of espresso], please.

Những từ liên quan với ESPRESSO

demitasse, cappuccino, perk, ink, mocha, joe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất