Gangling | Mean of gangling in English Dictionary

/ˈgæŋglɪŋ/

Những từ liên quan với GANGLING

spindly, bony, gawky, leggy, awkward
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất