Leggy | Mean of leggy in English Dictionary

/ˈlɛgi/

  • having long legs
    1. a leggy actress
  • having very long stalks or stems
    1. The bush has gotten leggy and needs to be pruned.

Những từ liên quan với LEGGY

skinny, spindly, bony, reedy, gawky, rangy, gangly, gangling, awkward
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất