Guttural | Mean of guttural in English Dictionary

/ˈgʌtərəl/

  • formed or pronounced in the throat
    1. guttural sounds
    2. a guttural grunt

Những từ liên quan với GUTTURAL

hoarse, gruff, gravelly, harsh, husky, inarticulate, grating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất