Hairy | Mean of hairy in English Dictionary

/ˈheri/

  • covered with a lot of hair
    1. hairy arms
    2. a hairy chest
  • causing fear or tension
    1. The taxi ride got a little hairy.
    2. When the deadline approaches, things can get a little hairy.

Những từ liên quan với HAIRY

rough, fluffy, scary, downy, bushy, hirsute, furry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất