Jaguar | Mean of jaguar in English Dictionary

/ˈʤæˌgwɑɚ/

  • Noun
  • a large, brown, wild cat with black spots that lives in Central and South America

Những từ liên quan với JAGUAR

cheetah, puss, cougar, pussy, panther, civet, puma, cat, lynx, leopard, lion, cub, bobcat, kitten, kitty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất