Oversize | Mean of oversize in English Dictionary

/ˌoʊvɚˈsaɪz/

  • larger than the normal size
    1. an oversize package

Những từ liên quan với OVERSIZE

colossal, roomy, enormous, floppy, full, extensive, bulky, sizable, gigantic, massive, huge, considerable, fat, immense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày