Parka | Mean of parka in English Dictionary

/ˈpɑɚkə/

  • Noun
  • a very warm jacket with a hood

Những từ liên quan với PARKA

casing, fur, case, skin, sheath, raincoat, raglan, folder, pelt, coat, hide, envelope
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất